Dịch nghĩa:

Họ đã kết luận rằng con thuyền đó chắc chắn đã chìm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thuyền tàu; thuyền
Thẩm chìm; bị ngập; lắng xuống; chán nản; trầm hương
Vi khác biệt; khác
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Luận tranh luận; diễn thuyết
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được