Dịch nghĩa:
彼は転地したためにかえっていっそう悪くなった。
Việc chuyển chỗ đã làm tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
地
Địa
đất; mặt đất
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai