~からといって (〜kara to itte) Diễn tả 'chỉ vì... không có nghĩa là' hoặc 'mặc dù... không nhất thiết'. JLPT N2
~ても/でも (〜te mo/demo) Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản. JLPT N4