Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thuyết trình tuyệt vời về bảo vệ môi trường.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hoàn vòng; vòng tròn; vòng lặp
Cảnh biên giới
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Hộ bảo vệ; bảo hộ
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Thuyết ý kiến; lý thuyết