Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tham gia đầu cơ và mất phần lớn tài sản.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
máy móc; cơ hội
Thủ tay
Xuất ra ngoài
Tài tài sản; tiền; của cải
Sản sản phẩm; sinh
Đại lớn; to
Bán một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
Thất mất; lỗi