Dịch nghĩa:

Anh ấy đã với tay lấy cuốn sách bìa da nhỏ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thủ tay
Thân mở rộng; kéo dài
Tiểu nhỏ
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Chỉ giấy
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ