Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは怒おこっていたが、私わたしのいうことをがまんして聞きいた。
Anh ấy tức giận nhưng đã cố chịu đựng lời tôi nói.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
我慢
がまん
chịu đựng; kiên nhẫn; bền bỉ; chịu đựng (với điều gì đó)
為る
する
làm
聞く
きく
nghe

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
怒
Nộ tức giận; bị xúc phạm
私
Tư tư nhân; tôi
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật