Dịch nghĩa:

Anh ấy có xu hướng ủng hộ nhóm yếu thế.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhược yếu
Vị hương vị; vị
Phương hướng; người; lựa chọn
Khuynh nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận