Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
妻
つま
の
帰
かえ
りを
心配
しんぱい
する
気持
きも
ちでいっぱいだった。
Anh ấy rất lo lắng chờ đợi sự trở về của vợ.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
妻
つま
Vợ
帰り
かえり
trở về
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
為る
する
làm
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
帰
Quy
trở về; dẫn đến
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ