Dịch nghĩa:
彼は商売で成功するだけの押しの強さがない。
Anh ấy không đủ bản lĩnh để thành công trong kinh doanh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
商
Thương
buôn bán
売
Mại
bán
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
強
mạnh mẽ