Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは口外こうがいはしないと約束やくそくしてくれた。
Anh ấy đã hứa sẽ không tiết lộ.

Ngữ pháp:

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
口外
こうがい
tiết lộ (thông tin, bí mật, v.v.); công khai; nói ra; để lộ
為る
する
làm
約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
口
Khẩu miệng
外
Ngoại bên ngoài
約
Ước hứa; khoảng; co lại
束
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật