Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは何なにでもないようなことで怒おこり出だすきらいがある。
Anh ấy có xu hướng nổi giận vì những chuyện không đâu.

Ngữ pháp:

V 出す (~dasu)

Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4

Vる 嫌いがある (~ru kirai ga aru)

Có xu hướng làm hành động tiêu cực; có thói quen xấu về ~.
JLPT N1

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出す
だす
lấy ra; đưa ra
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
怒
Nộ tức giận; bị xúc phạm
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật