Vる 嫌いがある
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + 嫌いがある
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~る嫌いがある được sử dụng để diễn tả một xu hướng hoặc thói quen tiêu cực. Nó thường mang một giọng điệu phê phán hoặc không tán thành và chỉ ra hành động thường xuyên của ai đó.
Ví dụ:
1. 彼女は遅刻する嫌いがある。
Cô ấy có tật hay đi trễ.
2. 私の父はお酒を飲み過ぎる嫌いがある。
Bố tôi có tật uống quá nhiều rượu.
3. 彼は物をすぐ忘れる嫌いがある。
Anh ấy có tật hay quên đồ.
4. 彼女は人の話を途中で切る嫌いがある。
Cô ấy có tật hay cắt ngang lời người khác.