Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
上司
じょうし
とけんかをするほど
愚
おろ
かではない。
Anh ấy không đủ ngu để cãi nhau với sếp.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
上司
じょうし
cấp trên (của ai đó); sếp (của ai đó); cấp trên
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
為る
する
làm
愚か
おろか
ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
上
Thượng
trên
司
Tư
quản lý; chính quyền
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn