Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đến Paris để nghiên cứu tiếng Pháp.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng