Dịch nghĩa:

Anh ấy có thói quen để cửa mở.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khai mở; mở ra
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
Phích thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp