Dịch nghĩa:
彼はスペイン語が話せる、ましてや英語はお手のものだ。
Anh ấy nói tiếng Tây Ban Nha, huống chi tiếng Anh thì càng dễ dàng hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
手
Thủ
tay