Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はまだ
12歳
じゅうにさい
だがチェスではだれにも
引
ひ
けを
取
と
らない。
Anh ấy mới 12 tuổi nhưng đã không kém cạnh ai trong cờ vua.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
未だ
まだ
vẫn
チェス
cờ vua
誰
だれ
ai
引け
ひけ
đóng cửa; tan học
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
取
Thủ
lấy; nhận