Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はためらうことなく
妻
つま
に
真実
しんじつ
を
語
かた
った。
Anh ấy đã nói sự thật với vợ mình mà không do dự.
Ngữ pháp:
V ことなく (~kotonaku)
Có nghĩa 'không làm', 'không thực hiện', hoặc 'không xảy ra'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
躊躇う
ためらう
do dự
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
妻
つま
Vợ
真実
しんじつ
sự thật; thực tế
語る
かたる
nói về; kể về; kể lại; thuật lại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
真
Chân
thật; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ