V ことなく
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-stem + ことなく
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ことなく được thêm vào gốc của động từ để diễn đạt rằng điều gì đó không xảy ra hoặc không được thực hiện. Nó có thể được dịch là 'mà không làm', 'không làm', hoặc 'mà không xảy ra'. Cấu trúc phụ thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ nào.
Ví dụ:
1. 彼女は泣くことなく帰ってしまいました。
Cô ấy đã về mà không khóc.
2. 彼は注意することなく突然出かけた。
Anh ấy đã ra ngoài đột ngột mà không chú ý.
3. 山田さんは誰にも話すことなく会社を辞めました。
Anh Yamada đã nghỉ việc mà không nói với ai.
4. 20年間、病気になることなく働いています。
Tôi đã làm việc suốt 20 năm mà không bị bệnh.