V ことなく
JLPT N2
Có nghĩa 'không làm', 'không thực hiện', hoặc 'không xảy ra'.

Cấu trúc:

Verb-stem + ことなく

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ことなく được thêm vào gốc của động từ để diễn đạt rằng điều gì đó không xảy ra hoặc không được thực hiện. Nó có thể được dịch là 'mà không làm', 'không làm', hoặc 'mà không xảy ra'. Cấu trúc phụ thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ nào.

Ví dụ:

Cô ấy đã về mà không khóc.
Anh ấy đã ra ngoài đột ngột mà không chú ý.
Anh Yamada đã nghỉ việc mà không nói với ai.
Tôi đã làm việc suốt 20 năm mà không bị bệnh.