Dịch nghĩa:

Anh ấy đã rõ ràng thể hiện thái độ không thích món ăn đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thực ăn; thực phẩm
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Khí tinh thần; không khí
Nhập vào; chèn
Thái thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Thị chỉ ra; biểu thị