Dịch nghĩa:

Anh ấy tin rằng cuộc chiến đó là một cuộc chiến vì công lý.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Chính chính xác; công bằng
Nghĩa chính nghĩa
Tín niềm tin; sự thật