Dịch nghĩa:

Anh ấy đã bắn một mũi tên vào người lính đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Binh lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
quý ông; học giả
Thỉ mũi tên
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng