Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはすぐカッとならないで、冷静れいせいにしていることができる。
Anh ấy không dễ nổi nóng mà luôn giữ được bình tĩnh.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
カッと
bùng cháy; sáng rực
成る
なる
trở thành; đạt được
冷静
れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh; mát mẻ; thanh thản; sự hiện diện của tâm trí
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
冷
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
静
Tĩnh yên tĩnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật