Dịch nghĩa:

Anh ấy sẽ đến đây để kiểm tra ngành công nghiệp của thị trấn này.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đinh thị trấn; làng; khối; phố
Sản sản phẩm; sinh
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Thị xem xét; nhìn
Sát đoán; phán đoán
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Địa đất; mặt đất
Lai đến; trở thành