当地 [Đương Địa]

とうち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nơi này; ở đây

JP: 当地とうちものがあまりくない。

VI: Thức ăn ở đây không ngon lắm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし当地とうち不案内ふあんないです。
Tôi không quen thuộc với địa phương này.
当地とうちにはほとんど友人ゆうじんはいない。
Tôi hầu như không có bạn bè ở đây.
当地とうち気候きこうはモスクワよりおだやかです。
Khí hậu ở đây dễ chịu hơn Moskva.
当地とうち2月にがつがとてもさむい。
Tháng Hai ở đây rất lạnh.
当地とうち気候きこう東京とうきょうより温暖おんだんです。
Khí hậu ở đây ấm áp hơn Tokyo.
当地とうちではあまりゆきりません。
Ở đây hiếm khi có tuyết rơi.
当地とうち気候きこうはイングランドよりもあたたかい。
Khí hậu ở đây ấm hơn ở Anh.
めったに当地とうちではあめりません。
Ở đây hiếm khi mưa.
当地とうちではだれでもスキーをします。
Ở đây ai cũng trượt tuyết.
当地とうちなつはひどく湿気しっけおおい。
Mùa hè ở đây rất ẩm ướt.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 当地
  • Cách đọc: とうち
  • Loại từ: Danh từ chỉ nơi chốn
  • Sắc thái: Trang trọng, văn viết, thư từ, báo cáo
  • Nghĩa khái quát: “nơi này/địa phương này (nơi người nói/viết đang ở hoặc đề cập)”

2. Ý nghĩa chính

“Địa phương này; tại nơi đây” — chỉ khu vực hiện tại từ góc nhìn người nói/viết (thường là người đang có mặt tại đó).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • ここ: thân mật, chỉ “đây”. 当地 trang trọng và mang sắc thái “địa phương”.
  • 現地: “tại chỗ/ở hiện trường”. Người nói có thể đang ở nơi khác. 当地 thường là góc nhìn người tại chỗ.
  • 当所(とうしょ): văn cổ/văn hành chính cũ, ít dùng thường nhật.
  • 当地時間 ≈ 現地時間 (giờ địa phương). Trong tin quốc tế, 現地時間 phổ biến hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 当地で(tại địa phương này), 当地のN(đặc sản, người dân, chính quyền), 当地では〜.
  • Dùng trong thư cảm ơn, thông cáo, bài tường thuật từ hiện trường, hoặc văn bản của chính quyền địa phương.
  • Hội thoại thường ngày thường dùng 「ここ/この地域」 thay vì 当地.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ここ Gần nghĩa Ở đây Khẩu ngữ, thân mật
現地 Liên quan Tại chỗ, hiện trường Trung tính, tin tức quốc tế hay dùng
当市/当地域 Liên quan Thành phố này/khu vực này Văn hành chính
他地域/他所(よそ) Đối nghĩa Nơi khác Đối lập không gian
県外/域外 Đối nghĩa Ngoài tỉnh/ngoài khu vực Văn hành chính

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : “đương/đúng/ở đây, này”.
  • : “địa, đất, nơi chốn”.
  • Ghép nghĩa: “địa phương này” → 当地.

7. Bình luận mở rộng (AI)

当地 thể hiện góc nhìn “người trong cuộc”, tạo cảm giác trang trọng và điềm tĩnh trong tường thuật. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể linh hoạt giữa “tại địa phương này”, “ở đây”, hoặc “tại chỗ” tùy mức độ trang trọng của văn bản gốc.

8. Câu ví dụ

  • 当地では朝晩の冷え込みが厳しい。
    Ở địa phương này, sáng tối lạnh rất gắt.
  • 当地の名産はぶどうです。
    Đặc sản của nơi đây là nho.
  • 当地での開催は三年ぶりとなる。
    Tổ chức tại nơi này sau ba năm gián đoạn.
  • 当地の方々に心より感謝申し上げます。
    Xin chân thành cảm ơn người dân địa phương.
  • 当地時間午後三時に会見が行われた。
    Cuộc họp báo diễn ra lúc 3 giờ chiều theo giờ địa phương.
  • 当地では車がないと不便だ。
    Ở đây mà không có xe thì bất tiện.
  • 当地の学校は来週から夏休みに入る。
    Trường học tại khu vực này sẽ bắt đầu nghỉ hè từ tuần sau.
  • 当地に赴任して一年になる。
    Tôi đã nhận nhiệm sở ở nơi này được một năm.
  • 当地の天候は変わりやすい。
    Thời tiết ở đây thay đổi thất thường.
  • 当地からのレポートをお届けします。
    Xin gửi đến quý vị bản tường thuật từ nơi này.
💡 Giải thích chi tiết về từ 当地 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?