Dịch nghĩa:
彼はいまだかつてないぐらい偉大な物理学者である。
Anh ấy là một nhà vật lý vĩ đại chưa từng có.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
大
Đại
lớn; to
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người