Dịch nghĩa:

Anh ấy luôn lập kế hoạch cẩn thận trước khi hành động.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thận khiêm tốn; cẩn thận
Trọng nặng; quan trọng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Luyện luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Di chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang