Dịch nghĩa:

Chân bị thương của anh ấy lại bắt đầu chảy máu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phụ thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
Thương vết thương; tổn thương
Cước chân; phần dưới
Xuất ra ngoài
Huyết máu
Thí bắt đầu