1. Thông tin cơ bản
- Từ: 出血
- Cách đọc: しゅっけつ
- Loại từ: danh từ; động từ する (出血する)
- Lĩnh vực chính: y học; dùng bóng trong kinh doanh/tiếp thị
2. Ý nghĩa chính
- Chảy máu, xuất huyết: máu thoát ra ngoài mạch (ngoại/ nội xuất huyết). Ví dụ: 鼻出血, 消化管出血, 大量出血.
- Sắc thái ẩn dụ: “hy sinh lợi nhuận mạnh tay” trong quảng cáo. Ví dụ: 出血サービス (giảm giá “đứt ruột”).
3. Phân biệt
- 出血 là thuật ngữ y học; với hội thoại thường ngày có thể nói “血が出る” (chảy máu) tự nhiên hơn.
- 内出血 (xuất huyết nội) không thấy máu chảy ra ngoài nhưng có bầm tím; 外出血 là chảy ra ngoài.
- 流血 có sắc thái bạo lực/sự cố; 失血 nhấn mạnh lượng máu bị mất.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 出血する/出血が止まらない/大量出血/出血点/止血する.
- Y khoa khẩn cấp: đánh giá mức độ, vị trí, nguyên nhân (外傷, 消化管, 脳内など).
- Tiếp thị: 出血サービス mang tính phóng đại, khẩu ngữ quảng cáo.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 内出血/外出血 | Phân loại | xuất huyết nội/ngoại | Y khoa |
| 流血 | Liên quan | đổ máu | Sắc thái bạo lực/sự cố |
| 失血 | Liên quan | mất máu | Nhấn mạnh khối lượng |
| 止血 | Đối nghĩa hành động | cầm máu | Xử trí |
| 貧血 | Liên quan | thiếu máu | Bệnh học khác với xuất huyết |
| 出血サービス | Ẩn dụ | giảm giá “đứt ruột” | Quảng cáo, nói quá |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 出: “ra, xuất”. On: シュツ; Kun: で-る/だ-す.
- 血: “máu, huyết”. On: ケツ; Kun: ち.
- Ghép nghĩa: 出(ra)+血(máu) → chảy máu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả sự cố, “出血が続く/止まらない” là tín hiệu nguy hiểm cần xử trí ngay (圧迫止血, 救急受診). Còn trong tiếp thị, “出血サービス” chỉ là ẩn dụ cường điệu, không mang nghĩa y học.
8. Câu ví dụ
- 転んで膝から出血した。
Tôi bị chảy máu đầu gối do ngã.
- 鼻が出血して止まらない。
Mũi chảy máu mãi không cầm.
- 大量出血で緊急手術になった。
Vì xuất huyết nhiều nên phải phẫu thuật khẩn cấp.
- 歯を抜いた後、少し出血がある。
Sau khi nhổ răng có chảy máu một chút.
- 医師が出血を止める処置を行った。
Bác sĩ đã tiến hành thủ thuật cầm máu.
- 消化管からの出血が疑われる。
Nghi ngờ có xuất huyết từ đường tiêu hóa.
- 事故現場では複数の負傷者が出血していた。
Tại hiện trường tai nạn có nhiều người bị chảy máu.
- 彼は大盤振る舞いで「出血サービスだ」と笑った。
Anh ấy cười nói “khuyến mãi đứt ruột đấy”.
- 長時間の出血は命に関わる。
Chảy máu kéo dài có thể nguy hiểm đến tính mạng.
- スポーツ中に出血した場合はすぐにプレーを中止すること。
Nếu bị chảy máu khi chơi thể thao phải dừng lại ngay.