流血 [Lưu Huyết]

りゅうけつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đổ máu

JP: 警察けいさつ流血りゅうけつけたかった。

VI: Cảnh sát muốn tránh xảy ra đổ máu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クーパーさんは(人種じんしゅ隔離かくり政策せいさくおこなわれていたアラバマしゅう)モンゴメリでバスが黒人こくじん差別さべつするのをり、(どうしゅう)バーミングハムで警官けいかん消火しょうかホースのみずでもって黒人こくじん抑圧よくあつするのをり、(流血りゅうけつのデモ行進こうしんおこなわれたどうしゅう)セルマのはしり、そしてアトランタからやってきた牧師ぼくし時代じだい共有きょうゆうしました。アトランタからやってきたその牧師ぼくし人々ひとびとに「We shall overcome(わたしたちは克服こくふくする)」とかたった。Yes we can。わたしたちにはできるのです。
Ông Cooper biết đến những chiếc xe buýt phân biệt đối xử với người da đen ở Montgomery, Alabama - nơi áp dụng chính sách phân biệt chủng tộc, biết đến cảnh sát ở Birmingham dùng vòi rồng để đàn áp người da đen, biết đến cây cầu Selma - nơi đã diễn ra cuộc tuần hành đẫm máu, và đã sống cùng thời với một mục sư đến từ Atlanta. Vị mục sư đó đã nói với mọi người rằng "We shall overcome" (Chúng ta sẽ vượt qua). Yes we can. Chúng ta có thể làm được.

Hán tự

Từ liên quan đến 流血

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 流血
  • Cách đọc: りゅうけつ
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (流血する)
  • Ý nghĩa khái quát: máu chảy; đổ máu (theo nghĩa bạo lực/xung đột)
  • Phong cách/độ trang trọng: trang trọng, thường gặp trong văn viết, tin tức, y khoa và pháp lý
  • JLPT (ước đoán): N1
  • Phạm vi sử dụng: y học, báo chí, an ninh–xã hội, lịch sử

2. Ý nghĩa chính

  • Sự chảy máu của cơ thể: máu thoát ra vì chấn thương, vết cắt, tai nạn,… Gần nghĩa với 出血.
  • Đổ máu theo nghĩa bóng/rộng: tình trạng xung đột dẫn đến thương vong, có người bị thương hoặc chết. Hay dùng trong cụm như 流血の事態/流血の騒ぎ/流血沙汰.

3. Phân biệt

  • 出血 (しゅっけつ): trung tính y khoa, chỉ hiện tượng chảy máu nói chung. 流血 có thể dùng cho y khoa nhưng thường mang sắc thái kịch tính/hình ảnh hơn hoặc nói về đổ máu trong xung đột.
  • 失血 (しっけつ): “mất máu”, nhấn mạnh lượng máu bị mất và hậu quả (失血死: chết do mất máu). 流血 không tự thân biểu thị mức độ mất máu.
  • 流血沙汰 (りゅうけつざた): “vụ việc dẫn đến đổ máu”, là cách nói cố định trong tin tức.
  • 無血 (むけつ): “không đổ máu”. Ví dụ: 無血開城 (mở cổng thành không đổ máu).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 流血する/流血を伴う/流血を避ける/無用の流血を避ける/大規模な流血/流血の事態/流血事件.
  • Dạng bổ nghĩa: 流血の衝突/流血のない解決.
  • Văn phong: báo chí, bình luận chính trị–xã hội, thông cáo của chính quyền/tổ chức quốc tế; trong y khoa có thể dùng nhưng thường ưu tiên 出血 cho mô tả lâm sàng chính xác.
  • Lưu ý: Khi nói về “lượng máu”, dùng 出血量 thay vì “流血量”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
出血 Đồng nghĩa gần chảy máu Thuần y khoa, trung tính; dùng cho số liệu (出血量).
失血 Liên quan mất máu Nhấn mạnh hậu quả; 失血死 (chết do mất máu).
流血沙汰 Cố định vụ việc đổ máu Cụm danh từ trong báo chí.
無血 Đối nghĩa không đổ máu Nhấn mạnh tránh thương vong.
暴力沙汰 Liên quan vụ việc bạo lực Không nhất thiết có đổ máu.
負傷 Liên quan bị thương Kết quả của bạo lực/tai nạn; không đồng nghĩa hoàn toàn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 流: bộ 氵 (nước) + thành phần âm, nghĩa “chảy, lưu động”; On: リュウ, Kun: ながれる.
  • 血: nghĩa “máu”; On: ケツ, Kun: ち.
  • Cấu tạo ngữ nghĩa: “máu chảy” → 流血.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tin tức hay tài liệu chính sách, chọn giữa 出血流血 ảnh hưởng sắc thái: 出血 khách quan y khoa, còn 流血 gợi hình ảnh, tính cảm xúc và thường gắn với phê bình bạo lực. Trong bài thuyết trình học thuật, nên ưu tiên 出血; trong bình luận xã hội hay lịch sử, 流血 giúp nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và nhu cầu “回避 (tránh)”.

8. Câu ví dụ

  • 事故で頭部から流血したが、命に別状はない。
    Tôi bị chảy máu ở đầu do tai nạn nhưng không nguy hiểm đến tính mạng.
  • 政府は流血のない解決を目指している。
    Chính phủ hướng tới một giải pháp không đổ máu.
  • 小さな口論が流血沙汰に発展した。
    Một cuộc cãi vã nhỏ đã leo thang thành vụ việc đổ máu.
  • デモは一部で警官との衝突と流血を伴った。
    Một phần cuộc biểu tình đã xảy ra va chạm với cảnh sát và có đổ máu.
  • 無用の流血を避けるために、交渉を続けるべきだ。
    Để tránh đổ máu không cần thiết, nên tiếp tục đàm phán.
  • 彼は手の傷からの流血がひどく、すぐに止血した。
    Anh ấy chảy máu nhiều từ vết thương ở tay nên đã cầm máu ngay.
  • 記者会見で市長は流血事件の再発防止策を発表した。
    Tại họp báo, thị trưởng công bố biện pháp ngăn tái diễn các vụ đổ máu.
  • 衝突が激化すれば、さらなる流血は避けられない。
    Nếu xung đột leo thang, sẽ khó tránh thêm đổ máu.
  • 医師団は手術での流血を最小限に抑える技術を導入した。
    Đoàn bác sĩ đã áp dụng kỹ thuật giảm thiểu chảy máu trong phẫu thuật.
  • 歴史は度重なる流血の上に成り立ってきた。
    Lịch sử đã hình thành trên biết bao lần đổ máu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 流血 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?