1. Thông tin cơ bản
- Từ: 流血
- Cách đọc: りゅうけつ
- Loại từ: Danh từ; danh từ + する (流血する)
- Ý nghĩa khái quát: máu chảy; đổ máu (theo nghĩa bạo lực/xung đột)
- Phong cách/độ trang trọng: trang trọng, thường gặp trong văn viết, tin tức, y khoa và pháp lý
- JLPT (ước đoán): N1
- Phạm vi sử dụng: y học, báo chí, an ninh–xã hội, lịch sử
2. Ý nghĩa chính
- Sự chảy máu của cơ thể: máu thoát ra vì chấn thương, vết cắt, tai nạn,… Gần nghĩa với 出血.
- Đổ máu theo nghĩa bóng/rộng: tình trạng xung đột dẫn đến thương vong, có người bị thương hoặc chết. Hay dùng trong cụm như 流血の事態/流血の騒ぎ/流血沙汰.
3. Phân biệt
- 出血 (しゅっけつ): trung tính y khoa, chỉ hiện tượng chảy máu nói chung. 流血 có thể dùng cho y khoa nhưng thường mang sắc thái kịch tính/hình ảnh hơn hoặc nói về đổ máu trong xung đột.
- 失血 (しっけつ): “mất máu”, nhấn mạnh lượng máu bị mất và hậu quả (失血死: chết do mất máu). 流血 không tự thân biểu thị mức độ mất máu.
- 流血沙汰 (りゅうけつざた): “vụ việc dẫn đến đổ máu”, là cách nói cố định trong tin tức.
- 無血 (むけつ): “không đổ máu”. Ví dụ: 無血開城 (mở cổng thành không đổ máu).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 流血する/流血を伴う/流血を避ける/無用の流血を避ける/大規模な流血/流血の事態/流血事件.
- Dạng bổ nghĩa: 流血の衝突/流血のない解決.
- Văn phong: báo chí, bình luận chính trị–xã hội, thông cáo của chính quyền/tổ chức quốc tế; trong y khoa có thể dùng nhưng thường ưu tiên 出血 cho mô tả lâm sàng chính xác.
- Lưu ý: Khi nói về “lượng máu”, dùng 出血量 thay vì “流血量”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 出血 |
Đồng nghĩa gần |
chảy máu |
Thuần y khoa, trung tính; dùng cho số liệu (出血量). |
| 失血 |
Liên quan |
mất máu |
Nhấn mạnh hậu quả; 失血死 (chết do mất máu). |
| 流血沙汰 |
Cố định |
vụ việc đổ máu |
Cụm danh từ trong báo chí. |
| 無血 |
Đối nghĩa |
không đổ máu |
Nhấn mạnh tránh thương vong. |
| 暴力沙汰 |
Liên quan |
vụ việc bạo lực |
Không nhất thiết có đổ máu. |
| 負傷 |
Liên quan |
bị thương |
Kết quả của bạo lực/tai nạn; không đồng nghĩa hoàn toàn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 流: bộ 氵 (nước) + thành phần âm, nghĩa “chảy, lưu động”; On: リュウ, Kun: ながれる.
- 血: nghĩa “máu”; On: ケツ, Kun: ち.
- Cấu tạo ngữ nghĩa: “máu chảy” → 流血.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tin tức hay tài liệu chính sách, chọn giữa 出血 và 流血 ảnh hưởng sắc thái: 出血 khách quan y khoa, còn 流血 gợi hình ảnh, tính cảm xúc và thường gắn với phê bình bạo lực. Trong bài thuyết trình học thuật, nên ưu tiên 出血; trong bình luận xã hội hay lịch sử, 流血 giúp nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và nhu cầu “回避 (tránh)”.
8. Câu ví dụ
- 事故で頭部から流血したが、命に別状はない。
Tôi bị chảy máu ở đầu do tai nạn nhưng không nguy hiểm đến tính mạng.
- 政府は流血のない解決を目指している。
Chính phủ hướng tới một giải pháp không đổ máu.
- 小さな口論が流血沙汰に発展した。
Một cuộc cãi vã nhỏ đã leo thang thành vụ việc đổ máu.
- デモは一部で警官との衝突と流血を伴った。
Một phần cuộc biểu tình đã xảy ra va chạm với cảnh sát và có đổ máu.
- 無用の流血を避けるために、交渉を続けるべきだ。
Để tránh đổ máu không cần thiết, nên tiếp tục đàm phán.
- 彼は手の傷からの流血がひどく、すぐに止血した。
Anh ấy chảy máu nhiều từ vết thương ở tay nên đã cầm máu ngay.
- 記者会見で市長は流血事件の再発防止策を発表した。
Tại họp báo, thị trưởng công bố biện pháp ngăn tái diễn các vụ đổ máu.
- 衝突が激化すれば、さらなる流血は避けられない。
Nếu xung đột leo thang, sẽ khó tránh thêm đổ máu.
- 医師団は手術での流血を最小限に抑える技術を導入した。
Đoàn bác sĩ đã áp dụng kỹ thuật giảm thiểu chảy máu trong phẫu thuật.
- 歴史は度重なる流血の上に成り立ってきた。
Lịch sử đã hình thành trên biết bao lần đổ máu.