Dịch nghĩa:

Hành động của anh ấy không nhất thiết phù hợp với lời nói.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Ngôn nói; từ
Diệp lá; lưỡi
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
Nhất một
Trí làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia