Dịch nghĩa:
彼の英語を聞いたら、きっとネイティブだと勘違いするよ。
Nếu nghe anh ấy nói tiếng Anh, bạn sẽ tưởng là người bản xứ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
違
Vi
khác biệt; khác