Dịch nghĩa:
彼の有罪を証明する証拠が何かあるのか。
Có bằng chứng nào chứng minh anh ấy có tội không?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
有
Hữu
sở hữu; có
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng
拠
Cứ
dựa trên
何
Hà
gì