Dịch nghĩa:

Trong số những cuốn sách mà anh ấy có, cũng có tiểu thuyết bằng tiếng Anh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Trì cầm; giữ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Tiểu nhỏ
Thuyết ý kiến; lý thuyết