小説 [Tiểu Thuyết]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chung
tiểu thuyết
JP: 事実は小説よりも奇なり。
VI: Sự thật còn lạ lùng hơn cả tiểu thuyết.
JP: トムは小説を読んでいる。
VI: Tom đang đọc tiểu thuyết.
Danh từ chung
tiểu thuyết
JP: 事実は小説よりも奇なり。
VI: Sự thật còn lạ lùng hơn cả tiểu thuyết.
JP: トムは小説を読んでいる。
VI: Tom đang đọc tiểu thuyết.
- Tác phẩm văn xuôi hư cấu: bao gồm dài tập (長編) và truyện ngắn (短編), nhiều thể loại (恋愛, 歴史, SF…).
- Từ ghép/liên quan: 小説家 (nhà văn), 小説作品 (tác phẩm tiểu thuyết), 小説化 (chuyển thể thành tiểu thuyết).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 物語 | Gần nghĩa | câu chuyện | Khái quát hơn, không chỉ văn xuôi nghệ thuật. |
| 短編/長編 | Phân loại | truyện ngắn/tiểu thuyết dài | Dung lượng tác phẩm. |
| 随筆・エッセイ | Đối ứng | tản văn/essays | Thường phi hư cấu. |
| ノンフィクション | Đối nghĩa nhẹ | phi hư cấu | Khác với hư cấu của 小説. |
| ライトノベル | Phân loại | tiểu thuyết “light” | Đại chúng, dễ đọc, thường kèm minh họa. |
小 (nhỏ) + 説 (thuyết, lời bàn/giải thích). Gốc Hán nghĩa “tiểu thuyết” vốn là những câu chuyện, ghi chép “nhỏ”, sau chuyển nghĩa thành “novel”.
Khi nói về thể loại, người Nhật thường đặt tiền tố trước 小説 (例: 歴史小説, 恋愛小説). Trong giao tiếp, câu おすすめの小説はありますか dùng rất tự nhiên để hỏi gợi ý đọc gì. Hãy chú ý phân biệt 小説 (hư cấu) và ノンフィクション (phi hư cấu).
Bạn thích bản giải thích này?