Dịch nghĩa:
彼が車をバックさせようとして電柱にぶつけたとき、彼の車をひどく壊れた。
Khi anh ấy cố gắng lùi xe và va vào cột điện, chiếc xe của anh ấy đã hỏng nặng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
電
Điện
điện
柱
Trụ
cột; trụ; xi lanh; hỗ trợ
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ