Dịch nghĩa:
彼が試験に落ちたことは笑い事ではない。
Việc anh ấy trượt kỳ thi không phải là chuyện đùa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
笑
Tiếu
cười
事
Sự
sự việc; lý do