Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが気詰きづまりであるということがすぐにわかった。
Ngay lập tức tôi nhận ra rằng anh ấy cảm thấy khó xử.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
気詰まり
きづまり
khó chịu; không thoải mái
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
気
Khí tinh thần; không khí
詰
Cật đóng gói; trách mắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật