Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが来くることを確たしかめるために電話でんわをした。
Tôi đã gọi điện để xác nhận anh ấy có đến không.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
来る
くる
đến
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
来
Lai đến; trở thành
確
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật