Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが成功せいこうするかどうかについてはほとんど疑うたがいはない。
Gần như không có nghi ngờ gì về việc anh ấy sẽ thành công.

Ngữ pháp:

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
成功
せいこう
thành công; đạt được
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
疑い
うたがい
nghi ngờ; câu hỏi; không chắc chắn; hoài nghi
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
成
Thành trở thành; đạt được
功
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
疑
Nghi nghi ngờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật