Dịch nghĩa:
彼がその家に放火した動機は何であったのか。
Động cơ nào đã khiến anh ấy phóng hỏa ngôi nhà đó?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
火
Hỏa
lửa
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
機
Cơ
máy móc; cơ hội
何
Hà
gì