放火 [Phóng Hỏa]

ほうか
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phóng hỏa

JP: だれかがそのいえ放火ほうかした。

VI: Có người đã phóng hỏa ngôi nhà đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジャックは放火ほうかつかまった。
Jack bị bắt vì phóng hỏa.
かれ校舎こうしゃ放火ほうかした。
Anh ấy đã phóng hỏa trường học.
かれ自分じぶんいえ放火ほうかをした。
Anh ấy đã phóng hỏa ngôi nhà của mình.
「こりゃ放火ほうかだぜ」「よしはなってだれ?」
"Đây là việc phóng hỏa đấy" - "Fang Hua là ai?"
昨晩さくばん火事かじ放火ほうか断定だんていされた。
Vụ hỏa hoạn tối qua đã được xác định là do phóng hỏa.
かれがそのいえ放火ほうかした動機どうきなにであったのか。
Động cơ nào đã khiến anh ấy phóng hỏa ngôi nhà đó?
ドイツでは今日きょう、いくつかの都市とし襲撃しゅうげき反対はんたいする抗議こうぎ行動こうどうもよおされましたが、その都市としなかには、月曜日げつようび放火ほうかによる襲撃しゅうげきでトルコじん3人さんにん殺害さつがいされたハンブルクちかくの都市としふくまれています。
Hôm nay, tại một số thành phố ở Đức đã diễn ra các cuộc biểu tình phản đối các cuộc tấn công, trong đó có thành phố gần Hamburg nơi ba người Thổ Nhĩ Kỳ đã bị giết trong một vụ đốt phá vào thứ Hai.

Hán tự

Từ liên quan đến 放火

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 放火(ほうか)
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ(〜に放火する)
  • Ý nghĩa khái quát: phóng hỏa, đốt nhà/đốt tài sản một cách cố ý (hành vi phạm tội)
  • Phong cách: pháp lý, báo chí; sắc thái nghiêm trọng
  • Collocation: 放火事件/放火の疑い/放火魔/連続放火/放火容疑者
  • Lưu ý: chỉ hành vi cố ý; trái ngược với 失火(しっか) là vô ý gây cháy

2. Ý nghĩa chính

  • Phóng hỏa: cố ý gây cháy công trình/tài sản; được xử lý hình sự nghiêm khắc.

3. Phân biệt

  • 放火 vs 失火: 放火 là cố ý; 失火 là vô ý.
  • 放火 vs 火災: 火災 là sự kiện cháy nói chung (nguyên nhân chưa xác định); 放火 chỉ nguyên nhân là cố ý đốt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 〜に放火する (phóng hỏa vào ~), 放火の疑い (nghi phóng hỏa), 放火事件, 放火容疑.
  • Ngữ cảnh: tin tức, báo cáo điều tra, văn bản pháp luật, cảnh báo an toàn phòng cháy.
  • Lưu ý đạo đức/pháp luật: là hành vi tội phạm nghiêm trọng, gây nguy hại lớn đến người và tài sản.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
失火(しっか) Đối lập về chủ ý Vô ý gây cháy Không cố ý, lỗi sơ suất
火災(かさい) Liên quan Hỏa hoạn Trung tính về nguyên nhân
不審火(ふしんび) Liên quan Đám cháy đáng ngờ Có dấu hiệu bất thường, chưa kết luận
放火魔(ほうかま) Liên quan Kẻ chuyên phóng hỏa Từ chỉ người phạm tội
防火(ぼうか) Đối ứng Phòng cháy Biện pháp ngăn ngừa cháy

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 放: phóng, buông, thả, gây ra.
  • 火: lửa.
  • Kết hợp cho nghĩa “gây lửa một cách có chủ ý”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo chí Nhật, khi nguyên nhân chưa rõ ràng người ta thường dùng “不審火” để tránh kết luận vội là “放火”. Chỉ khi có cơ sở điều tra vững chắc, truyền thông mới dùng “放火の疑い” hoặc xác định “放火事件”. Cách dùng phản ánh sự thận trọng trong thông tin pháp lý.

8. Câu ví dụ

  • 警察は放火の疑いで男を逮捕した。
    Cảnh sát bắt giữ một người đàn ông với nghi ngờ phóng hỏa.
  • 建物は放火とみられる火災で全焼した。
    Tòa nhà bị thiêu rụi hoàn toàn trong vụ cháy được cho là phóng hỏa.
  • 相次ぐ放火事件で住民に不安が広がっている。
    Liên tiếp các vụ phóng hỏa khiến người dân lo lắng.
  • 放火は極めて重大な犯罪だ。
    Phóng hỏa là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
  • 現場周辺の防犯カメラが放火の手がかりになった。
    Camera an ninh quanh hiện trường đã cung cấp manh mối về vụ phóng hỏa.
  • 当局は放火の可能性も視野に入れて捜査している。
    Nhà chức trách cũng đặt khả năng phóng hỏa vào tầm xem xét điều tra.
  • 放火容疑者は黙秘を続けている。
    Nghi phạm phóng hỏa tiếp tục giữ im lặng.
  • 夜間の巡回を強化し、放火の抑止を図る。
    Tăng cường tuần tra ban đêm để ngăn chặn phóng hỏa.
  • 火元が不自然で、放火の可能性が高いという。
    Nguồn lửa bất thường nên khả năng phóng hỏa cao.
  • 住民は放火対策としてごみの出し方を見直した。
    Người dân rà soát lại cách bỏ rác như một biện pháp phòng phóng hỏa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 放火 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?