Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

帰かえりにパン買かってくるの忘わすれないでよ。
Đừng quên mua bánh mì về nhà nhé.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

帰り
かえり
trở về
買う
かう
mua; mua sắm
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

帰
Quy trở về; dẫn đến
買
Mãi mua
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật