Dịch nghĩa:
川が氾濫して広い地域が水浸しになった。
Sông đã tràn bờ và làm ngập lụt một khu vực rộng lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối
氾
Phiếm
tràn ra; rộng
濫
Lạm
quá mức; tràn; lan rộng
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
水
Thủy
nước
浸
Tẩm
ngâm; nhúng