Dịch nghĩa:
専門家はその時計を200ドルと査定した。
Chuyên gia đã định giá chiếc đồng hồ là 200 đô la.
Từ vựng:
Hán tự:
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
査
Tra
điều tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định