Dịch nghĩa:
女性を教育する大学はほとんど無かった。
Hầu như không có trường đại học nào dành riêng cho phụ nữ.
Từ vựng:
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
無
Vô
không có gì; không