Dịch nghĩa:
天文学は決して新しい科学ではない。
Thiên văn học không phải là một khoa học mới.
Từ vựng:
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
新
Tân
mới
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận