Dịch nghĩa:
大学教育は知識を広げるためのものだ。
Giáo dục đại học là để mở rộng kiến thức.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi