Dịch nghĩa:
大学の設立が彼女の大きな願いだった。
Việc thành lập đại học là nguyện vọng lớn của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn